at times

at times

The scenery at times catches the driver's eye as he travels.

Định nghĩa

Trạng từ: "at times" có nghĩa thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên. diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra một cách không liên tục, rải rác theo thời gian.

dụ sử dụng
  • (Anh ta kiêu ngạo đôi khi còncảm.)
  • (Thỉnh thoảng, ấy lại lấy cuốn sách yêu thích từ kệ đọc cho chúng tôi nghe.)
  • (Khi chúng tôi lái xe, phong cảnh đẹp thỉnh thoảng đã thu hút sự chú ý của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at times" + tính từ: dùng để nhấn mạnh một trạng thái hoặc đặc điểm diễn ra không liên tục.

    • Life can be difficult at times. (Cuộc sống đôi khi có thể khó khăn.)
    • The weather here is unpredictable, at times rainy and at times sunny. (Thời tiếtđây khó đoán, lúc mưa lúc nắng.)
  • "at times" có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu: không làm thay đổi nghĩa của câu.

    • At times, I feel lonely. (Đôi khi, tôi cảm thấy cô đơn.)
    • I feel lonely at times. (Tôi cảm thấy cô đơn đôi khi.)
Biến thể từ gần giống
  • At one time: đã từng, một thời (chỉ một khoảng thời gian trong quá khứ).
    • At one time, he was a famous actor. ( một thời, anh ấy một diễn viên nổi tiếng.)
  • At the time: vào lúc đó (chỉ một thời điểm cụ thể).
    • I was busy at the time. (Lúc đó tôi đang bận.)
Từ đồng nghĩa
  • Occasionally: thỉnh thoảng.
    • She occasionally visits us. ( ấy thỉnh thoảng đến thăm chúng tôi.)
  • Sometimes: đôi khi.
    • Sometimes, I go for a walk after dinner. (Đôi khi, tôi đi dạo sau bữa tối.)
  • On occasion: thỉnh thoảng.
    • He drinks wine on occasion. (Anh ấy thỉnh thoảng uống rượu vang.)
  • Now and then: thỉnh thoảng.
    • Now and then, we hear from him. (Thỉnh thoảng, chúng tôi nhận được tin từ anh ấy.)
  • Now and again: đôi lúc.
    • Now and again, she sings to herself. (Đôi lúc, ấy tự hát một mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "at times".

Thành ngữ liên quan
  • From time to time: thỉnh thoảng.
    • From time to time, we go camping. (Thỉnh thoảng, chúng tôi đi cắm trại.)
  • Every now and then: thỉnh thoảng.
    • Every now and then, I check my email. (Thỉnh thoảng, tôi kiểm tra email của mình.)